Động từN1
丸々
まるまるmarumaru
béo tròn, trọn vẹn
EN: plump; rotund; chubby
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 家畜はみんなまるまるしている。
Gia súc con nào con nấy đều béo tròn.
- 明日で丸々1週間雨が降り続く事になっているでしょう。
Ngày mai chắc là sẽ mưa suốt tròn một tuần.
Thử ngay
丸々 nghĩa là gì?
