Kaku Coach
Động từN1

あっさり

assari

dễ dàng, nhanh chóng

EN: easily; readily; quickly

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かの女じょはあっさりと答えこたえた。

    Cô ấy đã trả lời một cách dễ dàng.

  • 彼かれはあっさり罪を白はく状じょうした。

    Anh ta đã nhanh chóng thú tội.

Thử ngay

あっさり nghĩa là gì?