Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

事じ前ぜん

じぜんjizen

trước

EN: prior; beforehand; in advance

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 事じ前ぜんに予よ約やくを取とっておくべきだ。

    Nên đặt chỗ trước.

  • 事じ前ぜんに弁べん護ご士しと相そう談だんした方ほうがいいよ。

    Bạn nên thảo luận trước với luật sư.

Thử ngay

事前 nghĩa là gì?