Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

大おお幅はば

おおはばoohaba

đáng kể

EN: big; large; drastic

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 大幅おおはばに昇しょう給きゅうした。

    Đã được tăng lương đáng kể.

  • 成せい績せきが大幅おおはばに下がさがった。

    Thành tích đã sụt giảm đáng kể.

Thử ngay

大幅 nghĩa là gì?