Kaku Coach
Danh từN1

一いち部ぶ分ぶん

いちぶぶんichibubun

một phần

EN: one part; one portion; one section

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その建たて物ものの一いち部ぶ分ぶんだけが地震で破は壊かいされた。

    Chỉ một phần của tòa nhà bị phá hủy bởi trận động đất.

  • 我われ々の世せ界かいは宇う宙ちゅうのほんの小ちいさな一いち部ぶ分ぶんに過すぎない。

    Thế giới của chúng ta chỉ là một phần rất nhỏ của vũ trụ.

Thử ngay

一部分 nghĩa là gì?