Kaku Coach
Danh từN1

寒さむ気け

さむけsamuke

cảm lạnh

EN: chill; the shivers; shivering fit

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 寒さむ気けがする。

    Tôi bị ớn lạnh.

  • 寒さむ気けがします。

    Tôi cảm thấy ớn lạnh.

Thử ngay

寒気 nghĩa là gì?