Kaku Coach
Danh từN1

面めん目もく

めんもくmenmoku

thể diện

EN: face; honour; honor

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • なんとも面目ありません。

    Thật sự không còn mặt mũi nào nữa.

  • ケンはその試し験けんに合ごう格かくして面目を保った。

    Ken đã đỗ kỳ thi đó và giữ được thể diện.

Thử ngay

面目 nghĩa là gì?