Kaku Coach
Danh từN1

助たすけ

たすけtasuke

sự giúp đỡ

EN: assistance; help; aid

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは助たすけを呼よんだ。

    Anh ấy đã kêu gọi sự giúp đỡ.

  • 彼かれは助たすけを求めもとめた。

    Anh ấy đã cầu cứu sự giúp đỡ.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

助け nghĩa là gì?