Kaku Coach
Danh từN1

育そだち

そだちsodachi

Sự nuôi nấng

EN: growth; breeding

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 人ひとは氏うじより育そだち。

    Nhân cách quan trọng hơn gia thế.

  • 彼かの女じょは育そだちがよい。

    Cô ấy có gia giáo tốt.

Thử ngay

育ち nghĩa là gì?