Kaku Coach
Trạng từN1

予あらかじめ

あらかじめarakajime

Sẵn, trước

EN: beforehand; in advance; ahead of time

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 休きゅう暇かの計けい画かくを予あらかじめ立てたてている。

    Đã lên kế hoạch nghỉ phép từ trước.

  • あらかじめ計けい画かくをお知しらせください。

    Xin hãy thông báo kế hoạch trước.

Thử ngay

予め nghĩa là gì?