Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

露ろ骨こつ

ろこつrokotsu

lộ liễu

EN: open; unconcealed; undisguised

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは私わたしの手伝てつだいをするのを露骨ろこつにいやがった。

    Anh ấy tỏ thái độ không thích ra mặt việc giúp đỡ tôi.

  • 近きん医いで処しょ方ほうを希き望ぼうしたら露骨ろこつに嫌な顔かおをされた。

    Khi tôi muốn xin đơn thuốc ở phòng khám gần nhà, họ đã lộ rõ vẻ mặt khó chịu.

Thử ngay

露骨 nghĩa là gì?