Tính từ đuôi いN1
煩わしい
わずらわしいwazurawashii
phiền toái, rườm rà
EN: troublesome; annoying; complicated
Học từ này
Flashcard chủ đềThử ngay
煩わしい nghĩa là gì?
わずらわしいwazurawashii
phiền toái, rườm rà
EN: troublesome; annoying; complicated
煩わしい nghĩa là gì?