Kaku Coach
Động từN1

うんざり

unzari

chán ngấy

EN: tedious; boring; being fed up with

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かの女じょにはうんざりだ。

    Tôi chán ngấy cô ấy rồi.

  • 英えい語ごにはうんざりだよ。

    Tôi chán ngấy tiếng Anh rồi.

Thử ngay

うんざり nghĩa là gì?