Danh từN1
嘘つき
うそつきusotsuki
kẻ nói dối
EN: liar; fibber
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼はうそつきの名人だ。
Anh ta là bậc thầy nói dối.
- 彼はうそつきにすぎない。
Anh ta chẳng qua chỉ là kẻ nói dối.
Thử ngay
嘘つき nghĩa là gì?
うそつきusotsuki
kẻ nói dối
EN: liar; fibber
Anh ta là bậc thầy nói dối.
Anh ta chẳng qua chỉ là kẻ nói dối.
嘘つき nghĩa là gì?