Động từN1
聳える
そびえるsobieru
Vươn cao sừng sững
EN: to rise (of a building, mountain, etc.); to tower; to soar
Học từ này
Flashcard chủ đềThử ngay
聳える nghĩa là gì?
そびえるsobieru
Vươn cao sừng sững
EN: to rise (of a building, mountain, etc.); to tower; to soar
聳える nghĩa là gì?