Danh từN1
晴天
せいてんseiten
thanh thiên
EN: fine weather (i.e. little or no clouds); fair weather; clear weather
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 今夜はきっと晴天だ。
Tối nay chắc chắn trời quang mây tạnh.
- 今日は晴天でしょう。
Hôm nay trời chắc là sẽ quang mây tạnh.
Thử ngay
晴天 nghĩa là gì?
