Danh từN1
上空
じょうくうjoukuu
Thượng không
EN: sky; the skies; high-altitude sky
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 町の上空を飛行機が飛んでいる。
Máy bay đang bay trên bầu trời thị trấn.
- ヘリコプターが上空を旋回した。
Trực thăng bay vòng tròn trên bầu trời.
Thử ngay
上空 nghĩa là gì?
