Danh từN1
樹木
じゅもくjumoku
Thụ mộc
EN: tree; trees and shrubs
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 公園は樹木がよく茂っている。
Công viên cây cối xanh tốt.
- 樹木が切り倒され土地が切り開かれている。
Cây cối bị đốn hạ và đất đai bị khai phá.
Thử ngay
樹木 nghĩa là gì?
じゅもくjumoku
Thụ mộc
EN: tree; trees and shrubs
Công viên cây cối xanh tốt.
Cây cối bị đốn hạ và đất đai bị khai phá.
樹木 nghĩa là gì?