Kaku Coach
Danh từN1

燃ねん料りょう

ねんりょうnenryou

nhiên liệu

EN: fuel

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 燃ねん料りょうが不ふ足そくしていた。

    Nhiên liệu đã thiếu hụt.

  • 首しゅ都と圏けんでも燃ねん料りょうが不ふ足そくしている。

    Nhiên liệu cũng đang thiếu hụt ở vùng thủ đô.

Thử ngay

燃料 nghĩa là gì?