Kaku Coach
Danh từN1

沼ぬま

ぬまnuma

đầm lầy

EN: marsh; swamp; wetland

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ここに小ちいさな沼ぬまがあります。

    Ở đây có một đầm lầy nhỏ.

  • その沼ぬまにはサギがたくさん住すんでいる。

    Có rất nhiều chim diệc sống ở đầm lầy đó.

Thử ngay

沼 nghĩa là gì?