Kaku Coach
Danh từN1

教きょう科か

きょうかkyouka

môn học

EN: subject; curriculum

Tình huống · Mượn đồ trong lớp

Trong lớp, hai bạn mượn đồ của nhau.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • どの教きょう科かが得とく意いですか。

    Bạn giỏi môn học nào?

  • どの教きょう科かが不ふ得とく意いですか。

    Bạn kém môn học nào?

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

教科 nghĩa là gì?