Danh từN1
月謝
げっしゃgessha
tiền học phí hàng tháng
EN: monthly tuition fee
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- ピアノの月謝ちょうだい。
Đưa tiền học phí piano nào.
- このスイミングスクールの毎月の月謝はいくらですか。
Tiền học phí hàng tháng của câu lạc bộ bơi lội này là bao nhiêu?
Thử ngay
月謝 nghĩa là gì?
