Động từN1
参照
さんしょうsanshou
tham chiếu
EN: reference (e.g. to a dictionary, passage, footnotes); consultation; comparison
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 前記参照。
Xem phần tham chiếu phía trước.
- 10項を参照して下さい。
Xin hãy tham khảo mục mười.
Thử ngay
参照 nghĩa là gì?
