Danh từN1
張り紙
はりがみharigami
giấy dán thông báo
EN: paper patch attached to something; paper backing; sticker
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 張り紙お断り。
Cấm dán giấy thông báo.
- 張り紙を出した。
Đã dán thông báo lên.
Thử ngay
張り紙 nghĩa là gì?
はりがみharigami
giấy dán thông báo
EN: paper patch attached to something; paper backing; sticker
Cấm dán giấy thông báo.
Đã dán thông báo lên.
張り紙 nghĩa là gì?