Kaku Coach
Danh từN1

異い論ろん

いろんiron

dị luận, ý kiến khác

EN: different opinion; objection

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 異い論ろんはないです。

    Không có ý kiến gì.

  • 私わたしはといえば、異い論ろんはない。

    Riêng tôi thì không có ý kiến gì.

Thử ngay

異論 nghĩa là gì?