Kaku Coach
Danh từN1

美び術じゅつ

びじゅつbijutsu

Mỹ thuật, nghệ thuật

EN: art; fine arts

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼のかれ美び術じゅつの知ち識しきは貧ひん弱じゃくだ。

    Kiến thức mỹ thuật của anh ấy rất nghèo nàn.

  • 美び術じゅつ展てん覧らん会かいに行きましたか。

    Bạn đã đi xem triển lãm mỹ thuật chưa?

Thử ngay

美術 nghĩa là gì?