Kaku Coach
Động từN1

描びょう写しゃ

びょうしゃbyousha

miêu tả

EN: depiction; description; portrayal

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その美しうつくしさを言こと葉ばでは描びょう写しゃできない。

    Không thể dùng lời để miêu tả vẻ đẹp đó.

  • 彼かれは地震の後あとの混こん乱らんを生々しなまなましく描びょう写しゃした。

    Anh ấy đã miêu tả sinh động sự hỗn loạn sau trận động đất.

Thử ngay

描写 nghĩa là gì?