Chữ 孔 khổng · lỗ, khe hở
Kanji N1 · 4 nét · bộ 子 (con) · On コウ、ク · Kun あな
Mẹo nhớĐứa con (子) nhìn qua lỗ cong (乙) — KHỔNG là cái lỗ.
Đứa con (子) nhìn qua lỗ cong (乙) — KHỔNG là cái lỗ.
- 子đứa con
- 乙cong
Luyện viết chữ 孔
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 孔
Mẹo nhớ
Đứa con (子) nhìn qua lỗ cong (乙) — KHỔNG là cái lỗ.
- 子đứa con
- 乙cong
Cách đọc
- Âm On
- コウ、ク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- あな(đứng một mình)
Nghĩa
lỗ, khe hở
Thứ tự nét — 4 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
