Chữ 鷹 ưng · chim ưng
Kanji N1 · 24 nét · bộ 鳥 (chim) · On ヨウ、オウ · Kun たか
Mẹo nhớChim (鳥) dữ dưới mái (广) nhạn (雁) — ƯNG là chim ưng.
Chim (鳥) dữ dưới mái (广) nhạn (雁) — ƯNG là chim ưng.
- 鳥chim
- 雁nhạn
Luyện viết chữ 鷹
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 鷹
Mẹo nhớ
Chim (鳥) dữ dưới mái (广) nhạn (雁) — ƯNG là chim ưng.
- 鳥chim
- 雁nhạn
Cách đọc
- Âm On
- ヨウ、オウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- たか(đứng một mình)
Nghĩa
chim ưng
Thứ tự nét — 24 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
