Chữ 鳩 cưu · chim bồ câu
Kanji N1 · 13 nét · bộ 鳥 (chim) · On キュウ、ク · Kun はと・あつ(める)
Mẹo nhớChim (鳥) kêu chín (九) tiếng gù gù — CƯU là bồ câu.
Chim (鳥) kêu chín (九) tiếng gù gù — CƯU là bồ câu.
- 九chín
- 鳥chim
Luyện viết chữ 鳩
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 鳩
Mẹo nhớ
Chim (鳥) kêu chín (九) tiếng gù gù — CƯU là bồ câu.
- 九chín
- 鳥chim
Cách đọc
- Âm On
- キュウ、ク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- はと・あつ(める)(đứng một mình)
Nghĩa
chim bồ câu
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
