Chữ 鶏 kê · con gà
Kanji N1 · 19 nét · bộ 鳥 (chim) · On ケイ · Kun にわとり・とり
Mẹo nhớChim (鳥) cần tay (爪) người đàn ông (夫) nuôi — KÊ là con gà.
Chim (鳥) cần tay (爪) người đàn ông (夫) nuôi — KÊ là con gà.
- 爪tay
- 夫đàn ông
- 鳥chim
Luyện viết chữ 鶏
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 鶏
Mẹo nhớ
Chim (鳥) cần tay (爪) người đàn ông (夫) nuôi — KÊ là con gà.
- 爪tay
- 夫đàn ông
- 鳥chim
Cách đọc
- Âm On
- ケイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- にわとり・とり(đứng một mình)
Nghĩa
con gà
Thứ tự nét — 19 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
鶏肉
とりにく — Thịt gà
