Chữ 郎 lang · chàng trai, con trai
Kanji N1 · 9 nét · bộ 邑 (ấp) · On ロウ、リョウ · Kun おとこ
Mẹo nhớChàng trai tốt (良) ở ấp (⻏) bên — LANG là chàng trai.
Chàng trai tốt (良) ở ấp (⻏) bên — LANG là chàng trai.
- 良tốt lành
- ⻏ấp
Luyện viết chữ 郎
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 郎
Mẹo nhớ
Chàng trai tốt (良) ở ấp (⻏) bên — LANG là chàng trai.
- 良tốt lành
- ⻏ấp
Cách đọc
- Âm On
- ロウ、リョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- おとこ(đứng một mình)
Nghĩa
chàng trai, con trai
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
