Chữ 邑 ấp · làng, ấp
Kanji N1 · 7 nét · bộ 邑 (ấp) · On ユウ · Kun むら
Mẹo nhớCái miệng (口) che con rắn (巴) cuộn làng — ẤP là làng ấp.
Cái miệng (口) che con rắn (巴) cuộn làng — ẤP là làng ấp.
- 口khuôn
- 巴cuộn
Luyện viết chữ 邑
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 邑
Mẹo nhớ
Cái miệng (口) che con rắn (巴) cuộn làng — ẤP là làng ấp.
- 口khuôn
- 巴cuộn
Cách đọc
- Âm On
- ユウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- むら(đứng một mình)
Nghĩa
làng, ấp
Thứ tự nét — 7 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
