Chữ 欽 khâm · khâm phục, kính trọng
Kanji N1 · 12 nét · bộ 欠 (thiếu) · On キン、コン · Kun つつし(む)
Mẹo nhớVàng (金) há miệng (欠) khen — KHÂM là khâm phục.
Vàng (金) há miệng (欠) khen — KHÂM là khâm phục.
- 金vàng
- 欠há miệng
Luyện viết chữ 欽
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 欽
Mẹo nhớ
Vàng (金) há miệng (欠) khen — KHÂM là khâm phục.
- 金vàng
- 欠há miệng
Cách đọc
- Âm On
- キン、コン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- つつし(む)(đứng một mình)
Nghĩa
khâm phục, kính trọng
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
