Chữ 欣 hân · hân hoan, vui mừng
Kanji N1 · 8 nét · bộ 欠 (thiếu) · On キン、ゴン、コン · Kun よろこ(ぶ)・よろこ(び)
Mẹo nhớRìu (斤) bên người há (欠) miệng cười — HÂN là hân hoan.
Rìu (斤) bên người há (欠) miệng cười — HÂN là hân hoan.
- 斤rìu
- 欠há miệng
Luyện viết chữ 欣
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 欣
Mẹo nhớ
Rìu (斤) bên người há (欠) miệng cười — HÂN là hân hoan.
- 斤rìu
- 欠há miệng
Cách đọc
- Âm On
- キン、ゴン、コン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- よろこ(ぶ)・よろこ(び)(đứng một mình)
Nghĩa
hân hoan, vui mừng
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
