Chữ 拐 quải · bắt cóc, lừa gạt
Kanji N1 · 8 nét · bộ 手 (tay) · On カイ
Mẹo nhớTay (扌) bịt miệng (口) cầm dao (刀) — QUẢI là bắt cóc.
Tay (扌) bịt miệng (口) cầm dao (刀) — QUẢI là bắt cóc.
- 扌tay
- 口miệng
- 刀dao
Luyện viết chữ 拐
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 拐
Mẹo nhớ
Tay (扌) bịt miệng (口) cầm dao (刀) — QUẢI là bắt cóc.
- 扌tay
- 口miệng
- 刀dao
Cách đọc
- Âm On
- カイ(trong từ ghép)
Nghĩa
bắt cóc, lừa gạt
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
