Chữ 閲 duyệt · duyệt, kiểm duyệt
Kanji N1 · 15 nét · bộ 門 (cửa) · On エツ · Kun けみ(する)
Mẹo nhớĐứng sau cửa (門) đổi (兌) từng trang xem — DUYỆT là kiểm duyệt.
Đứng sau cửa (門) đổi (兌) từng trang xem — DUYỆT là kiểm duyệt.
- 門cửa
- 兌đổi
Luyện viết chữ 閲
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 閲
Mẹo nhớ
Đứng sau cửa (門) đổi (兌) từng trang xem — DUYỆT là kiểm duyệt.
- 門cửa
- 兌đổi
Cách đọc
- Âm On
- エツ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- けみ(する)(đứng một mình)
Nghĩa
duyệt, kiểm duyệt
Thứ tự nét — 15 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
閲覧
えつらん — duyệt lãm
