Danh từN5
去年
きょねんkyonen
năm ngoái
EN: last year
Tình huống · Thói quen giữ sức khỏe
Minh kể về thói quen giữ sức khỏe của mình.
Học từ này
Flashcard chủ đềThử ngay
去年 nghĩa là gì?
きょねんkyonen
năm ngoái
EN: last year
Tình huống · Thói quen giữ sức khỏe
Minh kể về thói quen giữ sức khỏe của mình.
去年 nghĩa là gì?