Kaku Coach
Đại từN5

そちら

sochira

Phía đó

EN: that way; that direction

Tình huống · Bão sắp đến

Hai đồng nghiệp nói chuyện về cơn bão sắp đến.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Thử ngay

そちら nghĩa là gì?