Kaku Coach
Tính từ đuôi なN5

まっすぐ

massugu

Thẳng

EN: straight (ahead); direct; upright

Tình huống · Hỏi đường đến ga

Hỏi đường đến nhà ga.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Thử ngay

まっすぐ nghĩa là gì?