Danh từN5
あそこ
asoko
Chỗ kia; Đằng kia
EN: there; over there; that place
Dùng thế nào
Chỗ kia — xa cả người nói lẫn người nghe. Gần người nghe thì dùng そこ, gần mình dùng ここ.
Nói sao cho đúng người
- Trung tính · Đang xemあそこHầu hết mọi lúc.
- Lịch sựあちらLịch sự: nhân viên chỉ đường cho khách.
Ví dụ
- かいしゃはあそこです。
Công ty ở đằng kia.
Mẫu câu có từ này
- ここ / そこ / あそこ— Chỗ này / chỗ đó / chỗ kia
かいしゃはあそこです。Công ty ở đằng kia.
Thử ngay
あそこ nghĩa là gì?
