Danh từN5
先生
せんせいsensei
Thầy/cô giáo
Tình huống · Học chữ số
Học viên hỏi thầy giáo cách đọc chữ số.
Ví dụ· 3 câu
- やまださんはせんせいです。
Anh Yamada là giáo viên.
- 先生が来る。
Thầy giáo đang đến.
- 先生がやって来る。
Thầy giáo đang đi tới.
Mẫu câu có từ này
- 〜は〜です— A là B (câu khẳng định lịch sự)
あなたはせんせいです。Bạn là giáo viên.
- 〜です— Là ~ (thể lịch sự khẳng định)
いいえ、せんせいです。Không, tôi là giáo viên.
- 〜ですか— ~ phải không? (câu hỏi)
せんせいはにほんじんですか。Thầy giáo là người Nhật à?
Thử ngay
先生 nghĩa là gì?
