Kaku Coach
Động từN5

売うる

うるuru

bán

EN: to sell

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは売うると約やく束そくした。

    Anh ấy đã hứa sẽ bán.

  • 私わたしは家いえを売うるつもりです。

    Tôi định bán nhà.

Thử ngay

売る nghĩa là gì?