Kaku Coach
Danh từN5

財さい布ふ

さいふsaifu

ví tiền

EN: wallet; purse; coin purse

Tình huống · Quên túi trên tàu

Hành khách để quên túi trên tàu và hỏi nhân viên nhà ga.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ほら財さい布ふだ。

    Kìa, cái ví kìa.

  • 彼かれに財さい布ふを渡わたして。

    Hãy đưa ví cho anh ấy.

Thử ngay

財布 nghĩa là gì?