Danh từN5
財布
さいふsaifu
ví tiền
EN: wallet; purse; coin purse
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- ほら財布だ。
Kìa, cái ví kìa.
- 彼に財布を渡して。
Hãy đưa ví cho anh ấy.
Thử ngay
財布 nghĩa là gì?
さいふsaifu
ví tiền
EN: wallet; purse; coin purse
Kìa, cái ví kìa.
Hãy đưa ví cho anh ấy.
財布 nghĩa là gì?