Kaku Coach
Động từN4

予よ定てい

よていyotei

dự định, lịch

EN: plans; arrangement; schedule

Tình huống · Họp buổi sáng

Trưởng phòng thông báo lịch tuần trong buổi họp sáng.

Ví dụ· 3 câu

  • あしたのよていをおしえてください。

    Cho tôi biết lịch ngày mai.

  • 今日の予よ定ていは?

    Lịch trình hôm nay thế nào?

  • 今こん晩ばんは予よ定ていがある?

    Tối nay bạn có dự định gì không?

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

予定 nghĩa là gì?