Động từN4
連絡
れんらくrenraku
liên lạc
EN: contacting; (making) contact; getting in touch
Tình huống · Bão sắp đến
Hai đồng nghiệp nói chuyện về cơn bão sắp đến.
Ví dụ· 3 câu
- 後でれんらくします。
Lát nữa tôi sẽ liên lạc.
- 連絡してね。
liên lạc nhé.
- 連絡ちょうだい!
nhớ cho tôi liên lạc nhé!
Thử ngay
連絡 nghĩa là gì?
