Kaku Coach
Tính từ đuôi いN4

恥はずかしい

はずかしいhazukashii

xấu hổ, ngại

EN: embarrassing; embarrassed; ashamed

Ví dụ· 3 câu

  • みんなのまえでうたうのははずかしいです。

    Hát trước mặt mọi người thì ngại lắm.

  • 恥はずかしいなぁ!

    Thật là xấu hổ!

  • 恥はずかしいと思おもいなさい。

    Hãy biết xấu hổ đi.

Thử ngay

恥ずかしい nghĩa là gì?