Kaku Coach
Động từN4

試し合あい

しあいshiai

trận đấu

EN: match; game; bout

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 大味おおあじな試し合あいだった。

    Đó là một trận đấu tẻ nhạt.

  • 試し合あいは中ちゅう止しになった。

    Trận đấu đã bị hủy bỏ.

Thử ngay

試合 nghĩa là gì?