Kaku Coach
Danh từN4

漫まん画が

まんがmanga

Truyện tranh

EN: cartoon; comic; comic strip

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしは漫まん画がを読よみます。

    Tôi đọc truyện tranh.

  • 私わたしは漫まん画がが好すきです。

    Tôi thích truyện tranh.

Thử ngay

漫画 nghĩa là gì?