Kaku Coach
Động từN3

マイナス

mainasu

điểm trừ, bất lợi, âm

EN: minus; subtraction; taking away

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれとつきあうのは君きみにとってマイナスだ。

    Quen với anh ta là bất lợi cho cậu.

  • 彼のかれまじめさがかえってマイナスになった。

    Sự nghiêm túc của anh ấy hóa ra lại thành điểm trừ.

Thử ngay

マイナス nghĩa là gì?